Finance

Danh sách
300387:SHE
Hubei Forbon Technology Co Ltd
7,17 CN¥
+1,13%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300387...
Mở
7,23 CN¥
Cao
7,34 CN¥
Thấp
7,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
5,23 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,98
Cao nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,06 Tr
Số nhân viên
607
Mở
7,23 CN¥
Cao
7,34 CN¥
Thấp
7,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
5,23 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,98
Cao nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,06 Tr
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Forbon Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforbon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,74 Tr
365,37 Tr
340,84 Tr
333,40 Tr
Giá vốn hàng bán
254,74 Tr
280,05 Tr
250,22 Tr
247,83 Tr
Chi phí doanh thu
254,74 Tr
280,05 Tr
250,22 Tr
247,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,47 Tr
13,14 Tr
9,98 Tr
14,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,96 Tr
36,22 Tr
35,93 Tr
34,68 Tr
Chi phí hoạt động
47,05 Tr
54,10 Tr
51,87 Tr
47,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,79 Tr
334,15 Tr
302,09 Tr
295,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,95 Tr
31,22 Tr
38,75 Tr
37,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
611,69 N
-1,04 Tr
-
-1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,50 Tr
-8,28 Tr
38,25 Tr
37,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,05 Tr
34,03 Tr
37,13 Tr
36,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
13,57 Tr
10,43 Tr
9,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,04%
-163,98%
27,27%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
-4,02 Tr
7,32 Tr
828,54 N
334,59 N
Thu nhập ròng
19,43 Tr
-21,41 Tr
26,60 Tr
28,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
-5,86%
7,80%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,90 N
10,58 Tr
18,63 N
4,58 Tr
Chi phí lãi suất
-2,84 Tr
-3,10 Tr
-1,64 Tr
-3,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,72 Tr
7,48 Tr
-1,62 Tr
691,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,35 Tr
40,64 Tr
48,17 Tr
47,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,42 N
1,31 Tr
-
6,68 N
Các ứng dụng của Google