Finance

Danh sách
300386:SHE
Feitian Technologies Co Ltd
11,54 CN¥
-1,70%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300386...
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,22 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 Tr
Khối lượng
13,32 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,04 Tr
Số nhân viên
718
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,22 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 Tr
Khối lượng
13,32 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,04 Tr
Số nhân viên
718
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Feitian Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên718
Ngày thành lập16 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webftsafe.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,85 Tr
174,70 Tr
106,76 Tr
158,59 Tr
Giá vốn hàng bán
92,60 Tr
111,61 Tr
62,79 Tr
99,91 Tr
Chi phí doanh thu
92,60 Tr
111,61 Tr
62,79 Tr
99,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,20 Tr
14,16 Tr
12,07 Tr
21,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,82 Tr
62,34 Tr
61,05 Tr
72,97 Tr
Chi phí hoạt động
65,51 Tr
76,55 Tr
74,30 Tr
95,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,10 Tr
188,16 Tr
137,09 Tr
195,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-13,46 Tr
-30,33 Tr
-37,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,52 Tr
-12,76 Tr
-470,78 N
352,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,65 Tr
-4,96 Tr
-29,01 Tr
-33,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,87 Tr
-10,62 Tr
-27,52 Tr
-35,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
331,83 N
-443,34 N
-1,11 Tr
-869,45 N
Thuế suất hiệu dụng
7,13%
8,94%
3,83%
2,58%
Chi phí hoạt động khác
-101,17 N
1,75 Tr
329,07 N
743,69 N
Thu nhập ròng
4,32 Tr
-4,52 Tr
-27,90 Tr
-32,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
-2,58%
-26,13%
-20,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 Tr
12,56 Tr
3,42 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-102,67 N
-76,27 N
-142,45 N
-109,34 N
Chi phí lãi suất ròng
4,40 Tr
12,48 Tr
3,28 Tr
2,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
414,16 N
-11,99 Tr
-28,85 Tr
-35,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,15 Tr
-
-320,75 N
Các ứng dụng của Google