Finance

Danh sách
300384:SHE
Beijing Snln Hp Shn-Gsn Tchncl Srvc C Lt
11,44 CN¥
-0,17%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300384...
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,69 CN¥
Thấp
11,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
19,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,96 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,01 Tr
Số nhân viên
257
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,69 CN¥
Thấp
11,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
19,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,96 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,01 Tr
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Snln Hp Shn-Gsn Tchncl Srvc C Lt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập12 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webslhpcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,24 Tr
125,94 Tr
164,78 Tr
126,87 Tr
Giá vốn hàng bán
120,52 Tr
59,65 Tr
82,36 Tr
73,14 Tr
Chi phí doanh thu
120,52 Tr
59,65 Tr
82,36 Tr
73,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,10 Tr
11,79 Tr
11,80 Tr
11,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,59 Tr
29,89 Tr
26,97 Tr
19,46 Tr
Chi phí hoạt động
40,70 Tr
52,03 Tr
39,92 Tr
32,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,22 Tr
111,67 Tr
122,27 Tr
105,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,02 Tr
14,27 Tr
42,51 Tr
21,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 Tr
3,98 Tr
-923,25 N
505,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,29 Tr
24,67 Tr
49,30 Tr
36,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,77 Tr
23,42 Tr
47,10 Tr
32,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,87 Tr
1,99 Tr
5,91 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,51%
8,06%
11,98%
10,76%
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
2,11 Tr
764,66 N
1,84 Tr
Thu nhập ròng
58,86 Tr
21,23 Tr
45,32 Tr
32,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,73%
16,86%
27,51%
25,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,62 Tr
11,73 Tr
5,84 Tr
13,04 Tr
Chi phí lãi suất
-437,83 N
-338,12 N
-324,95 N
-274,10 N
Chi phí lãi suất ròng
20,18 Tr
11,39 Tr
5,52 Tr
12,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,85 Tr
24,33 Tr
52,57 Tr
31,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google