Finance

Danh sách
300383:SHE
Beijing Sinnet Technology Co Ltd
9,78 CN¥
-0,81%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300383...
Mở
10,04 CN¥
Cao
10,07 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 Tr
Khối lượng
24,71 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
1 N
Mở
10,04 CN¥
Cao
10,07 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 Tr
Khối lượng
24,71 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Sinnet Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinnet.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
1,70 T
1,63 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
-136,81 Tr
1,40 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
-136,81 Tr
1,40 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,06 Tr
78,08 Tr
66,37 Tr
65,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,91 Tr
1,76 T
78,83 Tr
79,16 Tr
Chi phí hoạt động
172,70 Tr
1,86 T
164,53 Tr
164,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,72 T
1,57 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,22 Tr
-25,29 Tr
65,65 Tr
59,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,28 Tr
3,24 Tr
-384,63 N
-1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,45 Tr
-914,70 Tr
35,91 Tr
43,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,74 Tr
-67,38 Tr
27,23 Tr
19,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,37 Tr
2,20 Tr
16,08 Tr
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,99%
-0,24%
44,79%
12,35%
Chi phí hoạt động khác
15,02 Tr
15,07 Tr
14,59 Tr
14,83 Tr
Thu nhập ròng
28,58 Tr
-902,82 Tr
22,47 Tr
38,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
-53,14%
1,38%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-0,52
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,72 Tr
2,05 Tr
4,39 Tr
2,77 Tr
Chi phí lãi suất
-38,91 Tr
-46,93 Tr
-42,43 Tr
-41,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,19 Tr
-44,88 Tr
-38,04 Tr
-38,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,22 Tr
222,46 Tr
313,40 Tr
344,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
968,32 N
-
-1,11 Tr
Các ứng dụng của Google