Finance

Danh sách
Tại sao 300378 giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
300378:SHE
Digiwin Software
34,18 CN¥
-2,68%
(-0,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300378...
Mở
35,90 CN¥
Cao
36,48 CN¥
Thấp
33,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,39 Tr
Khối lượng
11,33 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,37
Cao nhất trong 52 tuần
71,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
35,90 CN¥
Cao
36,48 CN¥
Thấp
33,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,39 Tr
Khối lượng
11,33 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,37
Cao nhất trong 52 tuần
71,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Cổ phần Phần mềm Digiwin, gọi tắt là Digiwin Software, là một công ty phần mềm có trụ sở chính tại Đài Trung, Đài Loan, với các chi nhánh tại Trung Quốc, Việt Nam, Malaysia và các khu vực khác. Công ty có lịch sử hình thành từ năm 1982, với tên gọi ban đầu là Data System, được thành lập tại Đài Bắc, Đài Loan. Công ty bắt đầu bước chân vào thị trường Việt Nam từ năm 2008, với 2 văn phòng đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh và Bắc Ninh. Wikipedia
Giới thiệu về Digiwin Software
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,86 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdigiwin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,45 Tr
818,70 Tr
436,25 Tr
664,80 Tr
Giá vốn hàng bán
252,77 Tr
319,28 Tr
191,88 Tr
299,43 Tr
Chi phí doanh thu
252,77 Tr
319,28 Tr
191,88 Tr
299,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,55 Tr
50,91 Tr
38,90 Tr
34,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,50 Tr
294,74 Tr
205,14 Tr
224,21 Tr
Chi phí hoạt động
283,86 Tr
366,98 Tr
255,08 Tr
291,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
536,64 Tr
686,26 Tr
446,96 Tr
590,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,81 Tr
132,45 Tr
-10,71 Tr
74,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,19 Tr
-8,50 Tr
-280,81 N
70,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,81 Tr
154,09 Tr
-5,52 Tr
230,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,66 Tr
137,33 Tr
-16,87 Tr
228,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,01 Tr
34,88 Tr
4,91 Tr
37,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,67%
22,63%
-88,80%
16,38%
Chi phí hoạt động khác
-12,85 Tr
10,35 Tr
-114,36 N
3,48 Tr
Thu nhập ròng
6,06 Tr
112,40 Tr
-8,04 Tr
196,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
13,73%
-1,84%
29,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
6,66 Tr
1,06 Tr
152,71 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-2,51 Tr
-6,95 Tr
-421,34 N
Chi phí lãi suất ròng
661,26 N
4,14 Tr
-5,89 Tr
152,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,84 Tr
144,04 Tr
886,28 N
87,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
291,28 N
-266,31 N
-
-142,12 N
Các ứng dụng của Google