Finance

Danh sách
300376:SHE
East Group Co Ltd
3,98 CN¥
+1,53%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300376...
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 Tr
Khối lượng
17,01 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
8,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 Tr
Khối lượng
17,01 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
8,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về East Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webeastups.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
793,94 Tr
1,21 T
814,99 Tr
876,65 Tr
Giá vốn hàng bán
562,15 Tr
937,03 Tr
623,34 Tr
648,26 Tr
Chi phí doanh thu
562,15 Tr
937,03 Tr
623,34 Tr
648,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,21 Tr
71,75 Tr
58,45 Tr
61,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,19 Tr
135,77 Tr
91,72 Tr
92,34 Tr
Chi phí hoạt động
124,80 Tr
245,09 Tr
156,50 Tr
155,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,95 Tr
1,18 T
779,84 Tr
804,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
26,99 Tr
35,15 Tr
72,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,26 Tr
7,27 Tr
-6,51 Tr
4,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
-56,53 Tr
19,64 Tr
-173,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,22 Tr
3,44 Tr
22,24 Tr
56,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,87 Tr
18,73 Tr
8,05 Tr
-11,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,37%
-33,13%
40,96%
6,67%
Chi phí hoạt động khác
-37,24 Tr
2,94 Tr
3,51 Tr
4,25 Tr
Thu nhập ròng
8,69 Tr
-70,26 Tr
14,90 Tr
-161,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
-5,81%
1,83%
-18,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,37 Tr
10,99 Tr
7,74 Tr
5,85 Tr
Chi phí lãi suất
-20,91 Tr
-29,74 Tr
-14,14 Tr
-16,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,54 Tr
-18,76 Tr
-6,40 Tr
-10,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,71 Tr
90,68 Tr
98,84 Tr
138,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,07 Tr
7,77 Tr
-
-375,14 N
Các ứng dụng của Google