Finance

Danh sách
Tại sao 300375 tăng 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
300375:SHE
Tianjin Pengling Group Co Ltd
3,97 CN¥
+2,85%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 13:41:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300375...
Mở
3,90 CN¥
Cao
4,00 CN¥
Thấp
3,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,23 Tr
Khối lượng
8,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,90 CN¥
Cao
4,00 CN¥
Thấp
3,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,23 Tr
Khối lượng
8,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Pengling Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập24 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webpengling.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
669,33 Tr
899,87 Tr
567,04 Tr
698,32 Tr
Giá vốn hàng bán
533,15 Tr
756,19 Tr
476,92 Tr
575,57 Tr
Chi phí doanh thu
533,15 Tr
756,19 Tr
476,92 Tr
575,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,50 Tr
38,73 Tr
34,11 Tr
29,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,26 Tr
69,97 Tr
70,86 Tr
83,33 Tr
Chi phí hoạt động
108,17 Tr
110,24 Tr
91,48 Tr
115,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
641,32 Tr
866,43 Tr
568,39 Tr
690,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,01 Tr
33,43 Tr
-1,35 Tr
7,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,02 Tr
1,58 Tr
-377,34 N
-533,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,95 Tr
-232,84 Tr
-1,02 Tr
11,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,09 Tr
37,85 Tr
34,36 N
8,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,02 Tr
5,28 Tr
-4,03 Tr
-1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,66%
-2,27%
397,29%
-11,65%
Chi phí hoạt động khác
1,12 Tr
848,93 N
-1,27 Tr
3,64 Tr
Thu nhập ròng
19,28 Tr
-237,51 Tr
3,79 Tr
13,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
-26,39%
0,67%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,01 Tr
4,01 Tr
2,94 Tr
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-967,30 N
-1,15 Tr
-1,18 Tr
-535,56 N
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
2,85 Tr
1,76 Tr
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,28 Tr
62,51 Tr
27,73 Tr
37,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-469,73 N
242,04 N
-
16,39 N
Các ứng dụng của Google