Finance

Danh sách
300370:SHE
Sichuan Etrol Technologies Co Ltd
2,01 CN¥
+1,01%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300370...
Mở
2,02 CN¥
Cao
2,07 CN¥
Thấp
1,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,85 Tr
Khối lượng
22,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,89 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
716
Mở
2,02 CN¥
Cao
2,07 CN¥
Thấp
1,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,85 Tr
Khối lượng
22,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,89 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
716
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Etrol Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên716
Ngày thành lập17 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webetrol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,05 Tr
207,01 Tr
45,23 Tr
67,52 Tr
Giá vốn hàng bán
53,05 Tr
159,23 Tr
35,33 Tr
48,04 Tr
Chi phí doanh thu
53,05 Tr
159,23 Tr
35,33 Tr
48,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,33 Tr
19,58 Tr
9,38 Tr
10,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,50 Tr
43,60 Tr
25,82 Tr
27,58 Tr
Chi phí hoạt động
32,80 Tr
71,30 Tr
30,43 Tr
37,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,85 Tr
230,52 Tr
65,76 Tr
85,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,80 Tr
-23,51 Tr
-20,53 Tr
-17,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,11 N
-893,60 N
-184,56 N
570,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,35 Tr
-24,23 Tr
-25,00 Tr
-23,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,28 Tr
-23,29 Tr
-26,40 Tr
-23,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
856,10 N
25,47 Tr
820,74 N
56,06 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,02%
-105,11%
-3,28%
-0,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,34 Tr
5,04 Tr
-630,22 N
26,02 N
Thu nhập ròng
-32,04 Tr
-58,31 Tr
-25,99 Tr
-22,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-47,79%
-28,17%
-57,45%
-33,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,03 Tr
19,01 N
9,76 N
Chi phí lãi suất
-7,34 Tr
-6,92 Tr
-5,70 Tr
-6,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,34 Tr
1,12 Tr
-5,68 Tr
-6,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,50 Tr
-18,81 Tr
-15,83 Tr
-13,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,26 N
-438,90 N
-
-556,13 N
Các ứng dụng của Google