Finance

Danh sách
Tại sao 300369 giảm 4,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
300369:SHE
NSFOCUS Technologies Group Co Ltd
10,13 CN¥
-4,70%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300369...
Mở
10,69 CN¥
Cao
10,85 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,95 Tr
Khối lượng
111,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
810,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,69 CN¥
Cao
10,85 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,95 Tr
Khối lượng
111,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
810,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSFOCUS Technologies Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập25 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
479,50 Tr
1,26 T
364,45 Tr
448,13 Tr
Giá vốn hàng bán
181,72 Tr
668,57 Tr
201,90 Tr
165,70 Tr
Chi phí doanh thu
181,72 Tr
668,57 Tr
201,90 Tr
165,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,78 Tr
153,08 Tr
124,67 Tr
131,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,00 Tr
220,89 Tr
180,97 Tr
181,96 Tr
Chi phí hoạt động
257,68 Tr
459,67 Tr
277,37 Tr
342,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
439,40 Tr
1,13 T
479,27 Tr
508,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,10 Tr
133,21 Tr
-114,82 Tr
-59,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,33 Tr
2,07 Tr
-1,59 Tr
2,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,54 Tr
145,66 Tr
-91,48 Tr
-17,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,70 Tr
136,21 Tr
-119,77 Tr
-60,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,06 Tr
-5,67 Tr
6,85 Tr
13,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-96,19%
-3,89%
-7,48%
-73,94%
Chi phí hoạt động khác
-62,23 Tr
991,24 N
-18,95 Tr
23,67 Tr
Thu nhập ròng
-24,60 Tr
150,84 Tr
-98,18 Tr
-30,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,13%
11,96%
-26,94%
-6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
387,68 N
5,22 Tr
1,20 Tr
192,23 N
Chi phí lãi suất
-4,44 Tr
-3,35 Tr
-4,56 Tr
-2,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,05 Tr
1,88 Tr
-3,36 Tr
-1,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,41 Tr
146,29 Tr
-101,73 Tr
-48,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-187,18 N
130,96 N
-
-27,70 Tr
Các ứng dụng của Google