Finance

Danh sách
300368:SHE
Hebei Huijin Group Co Ltd
10,00 CN¥
-1,09%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300368...
Mở
10,11 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
9,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,86 Tr
Khối lượng
71,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,94 Tr
Số nhân viên
647
Mở
10,11 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
9,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,86 Tr
Khối lượng
71,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,95 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,94 Tr
Số nhân viên
647
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Huijin Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên647
Ngày thành lập21 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhjjs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,98 Tr
36,45 Tr
25,09 Tr
26,62 Tr
Giá vốn hàng bán
22,94 Tr
41,43 Tr
17,92 Tr
23,21 Tr
Chi phí doanh thu
22,94 Tr
41,43 Tr
17,92 Tr
23,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,90 Tr
3,43 Tr
2,27 Tr
2,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,94 Tr
20,71 Tr
11,52 Tr
13,68 Tr
Chi phí hoạt động
21,03 Tr
51,73 Tr
12,30 Tr
15,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,97 Tr
93,17 Tr
30,22 Tr
38,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,98 Tr
-56,71 Tr
-5,14 Tr
-12,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
869,89 N
-346,58 N
-76,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,00 Tr
-126,47 Tr
-9,13 Tr
-14,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,59 Tr
-59,24 Tr
-7,25 Tr
-14,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,40 N
35,25 Tr
288,62 N
101,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,08%
-27,87%
-3,16%
-0,69%
Chi phí hoạt động khác
850,99 N
1,04 Tr
879,42 N
866,49 N
Thu nhập ròng
-16,17 Tr
-117,94 Tr
-9,29 Tr
-13,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-50,55%
-323,55%
-37,02%
-51,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
189,32 N
10,06 N
13,22 N
14,54 N
Chi phí lãi suất
-
-3,41 Tr
-1,78 Tr
-2,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
189,32 N
-3,40 Tr
-1,76 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,71 Tr
-53,74 Tr
-2,16 Tr
-9,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,43 N
-
-
Các ứng dụng của Google