Finance

Danh sách
300365:SHE
Beijing Forever Technology Co Ltd
4,31 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300365...
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,43 CN¥
Thấp
4,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,17 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
-0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,86 Tr
Số nhân viên
734
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,43 CN¥
Thấp
4,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,17 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
-0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,86 Tr
Số nhân viên
734
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Forever Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên734
Ngày thành lập23 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webieforever.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,49 Tr
397,92 Tr
87,80 Tr
66,73 Tr
Giá vốn hàng bán
72,51 Tr
502,04 Tr
69,59 Tr
50,02 Tr
Chi phí doanh thu
72,51 Tr
502,04 Tr
69,59 Tr
50,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,86 Tr
21,42 Tr
16,02 Tr
28,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,20 Tr
17,48 Tr
15,22 Tr
23,13 Tr
Chi phí hoạt động
46,64 Tr
130,41 Tr
31,30 Tr
40,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,15 Tr
632,46 Tr
100,89 Tr
90,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,34 Tr
-234,54 Tr
-13,09 Tr
-23,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
731,47 N
-1,15 Tr
-87,73 N
-225,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 Tr
-248,74 Tr
-13,13 Tr
-16,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,73 Tr
-236,24 Tr
-12,76 Tr
-17,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
895,20 N
-13,35 Tr
-12,61 N
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,34%
5,37%
0,10%
-11,69%
Chi phí hoạt động khác
355,72 N
158,91 N
63,42 N
-106,57 N
Thu nhập ròng
1,36 Tr
-235,88 Tr
-13,02 Tr
-18,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
-59,28%
-14,83%
-27,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
538,46 N
6,16 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-514,25 N
-120,45 N
-99,82 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
-514,25 N
418,02 N
6,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,86 Tr
-233,32 Tr
-11,87 Tr
-22,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,38 N
-
111,80 N
Các ứng dụng của Google