Finance

Danh sách
Tại sao 300364 giảm 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
300364:SHE
Col Global Co Ltd
24,14 CN¥
-4,43%
(-1,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300364...
Mở
25,51 CN¥
Cao
26,46 CN¥
Thấp
23,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,59 Tr
Khối lượng
115,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
43,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,31 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,50 Tr
Số nhân viên
827
Mở
25,51 CN¥
Cao
26,46 CN¥
Thấp
23,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,59 Tr
Khối lượng
115,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
43,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,31 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,50 Tr
Số nhân viên
827
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
COL Group Co Ltd is a digital content company. Founded in 2000, the company develops and applies IP across formats and applies AI technology into its operations. It operates its business in several countries and regions. COL Group's core business includes content development, IP operations, international business expansion, and the use of Artificial Intelligence to support its content. Wikipedia
Giới thiệu về Col Global Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên827
Ngày thành lập19 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
454,55 Tr
645,52 Tr
310,26 Tr
267,68 Tr
Giá vốn hàng bán
280,75 Tr
402,71 Tr
164,61 Tr
125,75 Tr
Chi phí doanh thu
280,75 Tr
402,71 Tr
164,61 Tr
125,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,08 Tr
18,29 Tr
15,24 Tr
16,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,36 Tr
311,88 Tr
195,23 Tr
120,37 Tr
Chi phí hoạt động
447,24 Tr
334,96 Tr
207,03 Tr
140,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
727,99 Tr
737,68 Tr
371,63 Tr
266,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-273,44 Tr
-92,16 Tr
-61,37 Tr
1,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,16 Tr
360,41 N
-1,15 Tr
709,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,87 Tr
-138,16 Tr
-45,27 Tr
8,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-276,96 Tr
-96,97 Tr
-45,44 Tr
3,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,48 Tr
7,48 Tr
982,95 N
5,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,21%
-5,41%
-2,17%
64,16%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
2,06 Tr
-458,42 N
1,87 Tr
Thu nhập ròng
-294,02 Tr
-150,55 Tr
-45,83 Tr
2,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-64,68%
-23,32%
-14,77%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
351,58 N
126,42 N
20,74 Tr
8,35 Tr
Chi phí lãi suất
-2,64 Tr
-4,13 Tr
-3,65 Tr
-4,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-4,01 Tr
17,09 Tr
4,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-250,86 Tr
-65,57 Tr
-34,78 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,93 Tr
18,26 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google