Finance

Danh sách
Tại sao 300363 giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
300363:SHE
Porton Pharma Solutions Ltd
21,08 CN¥
-3,92%
(-0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300363...
Mở
22,38 CN¥
Cao
23,10 CN¥
Thấp
20,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
19,41 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
22,38 CN¥
Cao
23,10 CN¥
Thấp
20,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
19,41 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Porton Pharma Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập7 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webporton.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
923,49 Tr
875,40 Tr
886,04 Tr
903,85 Tr
Giá vốn hàng bán
625,73 Tr
614,29 Tr
614,92 Tr
607,13 Tr
Chi phí doanh thu
625,73 Tr
614,29 Tr
614,92 Tr
607,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,84 Tr
53,23 Tr
45,16 Tr
60,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,88 Tr
167,98 Tr
161,88 Tr
154,77 Tr
Chi phí hoạt động
236,97 Tr
236,13 Tr
227,23 Tr
224,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
862,70 Tr
850,42 Tr
842,15 Tr
831,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,79 Tr
24,98 Tr
43,89 Tr
72,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,39 Tr
14,47 Tr
-8,83 Tr
5,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,17 Tr
20,51 Tr
21,68 Tr
-244,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,66 Tr
8,03 Tr
27,51 Tr
73,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,23 Tr
14,60 Tr
15,37 Tr
16,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,27%
71,17%
70,90%
-6,71%
Chi phí hoạt động khác
3,06 Tr
14,33 Tr
12,69 Tr
10,72 Tr
Thu nhập ròng
52,86 Tr
16,42 Tr
27,87 Tr
-252,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
1,88%
3,14%
-27,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,08 N
985,41 N
3,18 Tr
11,91 Tr
Chi phí lãi suất
-13,03 Tr
-8,10 Tr
-10,74 Tr
-10,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,53 Tr
-7,12 Tr
-7,55 Tr
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,76 Tr
113,03 Tr
131,93 Tr
158,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,06 Tr
1,17 Tr
-
2,63 Tr
Các ứng dụng của Google