Finance

Danh sách
300360:SHE
Hangzhou Sunrise Technology Co Ltd
10,76 CN¥
+1,80%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300360...
Mở
10,68 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
21,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,19 Tr
Số nhân viên
901
Mở
10,68 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
21,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,19 Tr
Số nhân viên
901
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Sunrise Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên901
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
366,17 Tr
436,76 Tr
296,21 Tr
392,66 Tr
Giá vốn hàng bán
204,92 Tr
252,98 Tr
174,86 Tr
223,81 Tr
Chi phí doanh thu
204,92 Tr
252,98 Tr
174,86 Tr
223,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,65 Tr
72,44 Tr
21,00 Tr
26,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,82 Tr
50,52 Tr
26,91 Tr
36,89 Tr
Chi phí hoạt động
-2,98 Tr
154,34 Tr
48,24 Tr
69,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,94 Tr
407,31 Tr
223,10 Tr
293,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,22 Tr
29,44 Tr
73,11 Tr
99,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,51 Tr
946,82 N
-1,41 Tr
938,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,31 Tr
102,34 Tr
112,30 Tr
88,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,88 Tr
120,28 Tr
91,86 Tr
113,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,99 Tr
12,02 Tr
16,75 Tr
7,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,16%
11,74%
14,91%
8,50%
Chi phí hoạt động khác
-49,44 Tr
35,36 Tr
-2,59 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập ròng
135,18 Tr
87,12 Tr
95,27 Tr
81,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,92%
19,95%
32,16%
20,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,27 Tr
92,31 Tr
20,18 Tr
17,32 Tr
Chi phí lãi suất
-5,58 N
-1,73 N
-12,36 N
-59,85 N
Chi phí lãi suất ròng
17,26 Tr
92,30 Tr
20,16 Tr
17,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,51 Tr
40,72 Tr
84,38 Tr
109,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,07 N
-5,71 N
-
-
Các ứng dụng của Google