Finance

Danh sách
Tại sao 300358 giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
300358:SHE
Truking Technology Ltd
8,68 CN¥
-2,36%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300358...
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
8,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,06 Tr
Khối lượng
32,22 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
715,09 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
8,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,06 Tr
Khối lượng
32,22 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
715,09 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Truking Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,37 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtruking.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,87 T
1,11 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
986,14 Tr
1,26 T
692,64 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
986,14 Tr
1,26 T
692,64 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
128,56 Tr
129,26 Tr
118,82 Tr
118,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,63 Tr
325,93 Tr
220,41 Tr
242,53 Tr
Chi phí hoạt động
398,03 Tr
448,13 Tr
348,27 Tr
397,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,71 T
1,04 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,60 Tr
158,74 Tr
68,26 Tr
85,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,85 Tr
13,06 Tr
-2,55 Tr
-868,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
93,56 Tr
202,66 Tr
56,17 Tr
97,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,33 Tr
143,47 Tr
59,80 Tr
80,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
229,90 N
31,88 Tr
-8,00 Tr
6,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,25%
15,73%
-14,24%
6,38%
Chi phí hoạt động khác
5,58 Tr
-2,62 Tr
-3,09 Tr
25,52 Tr
Thu nhập ròng
96,77 Tr
170,19 Tr
67,81 Tr
77,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,54%
9,12%
6,11%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,61 Tr
6,07 Tr
6,85 Tr
5,15 Tr
Chi phí lãi suất
-17,90 Tr
-22,38 Tr
-12,76 Tr
-11,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,29 Tr
-16,31 Tr
-5,91 Tr
-6,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,97 Tr
222,16 Tr
131,67 Tr
150,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,84 Tr
576,37 N
-
-348,47 N
Các ứng dụng của Google