Finance

Danh sách
300357:SHE
Zhejiang Wolwo Bio-Pharmaceutical Co Ltd
18,87 CN¥
-0,42%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300357...
Mở
19,15 CN¥
Cao
19,56 CN¥
Thấp
18,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,67
Cao nhất trong 52 tuần
35,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,15 CN¥
Cao
19,56 CN¥
Thấp
18,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,68 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,67
Cao nhất trong 52 tuần
35,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,65 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Wolwo Bio-Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập19 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
369,12 Tr
209,04 Tr
252,84 Tr
261,32 Tr
Giá vốn hàng bán
15,75 Tr
11,11 Tr
12,02 Tr
12,18 Tr
Chi phí doanh thu
15,75 Tr
11,11 Tr
12,02 Tr
12,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,87 Tr
31,40 Tr
24,91 Tr
22,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,52 Tr
128,79 Tr
117,09 Tr
118,40 Tr
Chi phí hoạt động
166,35 Tr
160,79 Tr
143,93 Tr
143,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,11 Tr
171,90 Tr
155,95 Tr
155,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,02 Tr
37,15 Tr
96,89 Tr
105,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
160,14 N
-246,72 N
-24,48 N
-175,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
194,75 Tr
38,43 Tr
131,78 Tr
108,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,31 Tr
41,38 Tr
131,03 Tr
109,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,94 Tr
5,57 Tr
15,27 Tr
16,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
14,51%
11,59%
15,27%
Chi phí hoạt động khác
972,53 N
5,99 Tr
-2,31 Tr
3,23 Tr
Thu nhập ròng
167,86 Tr
36,07 Tr
119,23 Tr
94,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,47%
17,26%
47,16%
36,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,32 Tr
4,67 Tr
34,39 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-190,02 N
-196,48 N
-233,08 N
-172,40 N
Chi phí lãi suất ròng
7,13 Tr
4,48 Tr
34,16 Tr
3,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,88 Tr
49,60 Tr
109,35 Tr
119,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
630,07 N
-630,07 N
-
-
Các ứng dụng của Google