Finance

Danh sách
300355:SHE
M-Grass Ecology and Environmt Grp Co Ltd
2,69 CN¥
+1,51%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300355...
Mở
2,67 CN¥
Cao
2,73 CN¥
Thấp
2,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,64 Tr
Khối lượng
16,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
983
Mở
2,67 CN¥
Cao
2,73 CN¥
Thấp
2,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,64 Tr
Khối lượng
16,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M-Grass Ecology and Environmt Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên983
Ngày thành lập12 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmengcao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,45 Tr
975,82 Tr
284,56 Tr
326,77 Tr
Giá vốn hàng bán
625,14 Tr
744,52 Tr
198,12 Tr
290,94 Tr
Chi phí doanh thu
625,14 Tr
744,52 Tr
198,12 Tr
290,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,12 Tr
45,18 Tr
23,92 Tr
35,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,73 Tr
61,19 Tr
28,31 Tr
45,70 Tr
Chi phí hoạt động
99,39 Tr
319,61 Tr
87,41 Tr
164,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
724,53 Tr
1,06 T
285,53 Tr
455,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,93 Tr
-88,32 Tr
-973,74 N
-128,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
903,94 N
-10,27 Tr
-1,74 Tr
-3,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,37 Tr
-87,54 Tr
-23,02 Tr
-59,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,25 Tr
-119,60 Tr
-22,77 Tr
-66,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,23 Tr
-2,21 Tr
2,04 Tr
-1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
2,52%
-8,86%
2,12%
Chi phí hoạt động khác
-42,87 Tr
49,53 Tr
-7,98 Tr
-1,52 Tr
Thu nhập ròng
24,30 Tr
-54,04 Tr
-12,50 Tr
-60,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,01%
-5,54%
-4,39%
-18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,70 Tr
36,16 Tr
39,74 Tr
117,55 Tr
Chi phí lãi suất
-67,29 Tr
-65,75 Tr
-59,80 Tr
-57,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,58 Tr
-29,58 Tr
-20,06 Tr
59,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,76 Tr
-73,42 Tr
13,92 Tr
-67,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,48 N
-375,28 N
-
-159,10 N
Các ứng dụng của Google