Finance

Danh sách
Tại sao 300354 tăng 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
300354:SHE
DongHua Testing Technology Co Ltd
24,54 CN¥
+3,11%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300354...
Mở
24,36 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
24,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,12
Cao nhất trong 52 tuần
56,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,32 Tr
Số nhân viên
824
Mở
24,36 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
24,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,12
Cao nhất trong 52 tuần
56,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,32 Tr
Số nhân viên
824
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DongHua Testing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên824
Ngày thành lập8 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhtest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,39 Tr
145,96 Tr
105,33 Tr
117,90 Tr
Giá vốn hàng bán
36,90 Tr
54,95 Tr
32,83 Tr
44,41 Tr
Chi phí doanh thu
36,90 Tr
54,95 Tr
32,83 Tr
44,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,98 Tr
23,21 Tr
11,62 Tr
19,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,87 Tr
36,16 Tr
32,32 Tr
36,90 Tr
Chi phí hoạt động
39,76 Tr
52,46 Tr
44,00 Tr
59,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,66 Tr
107,41 Tr
76,83 Tr
103,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,73 Tr
38,55 Tr
28,50 Tr
13,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,77 N
771,05 N
-17,09 N
98,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,78 Tr
43,92 Tr
28,90 Tr
13,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,76 Tr
39,28 Tr
28,75 Tr
14,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
8,27 Tr
1,68 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,60%
18,83%
5,82%
15,25%
Chi phí hoạt động khác
-778,64 N
-4,10 Tr
-30,20 N
-759,05 N
Thu nhập ròng
24,86 Tr
35,67 Tr
27,25 Tr
11,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,28%
24,44%
25,87%
9,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,24 N
43,86 N
266,13 N
267,07 N
Chi phí lãi suất
-108,87 N
-82,47 N
-3,39 N
-3,39 N
Chi phí lãi suất ròng
-77,64 N
-38,61 N
262,74 N
263,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,05 Tr
41,13 Tr
31,08 Tr
16,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,01 N
-5,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google