Finance

Danh sách
300351:SHE
Zhejiang Yonggui Electric Equpmnt Co Ltd
12,53 CN¥
+1,95%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300351...
Mở
12,54 CN¥
Cao
12,77 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,54 CN¥
Cao
12,77 CN¥
Thấp
12,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Yonggui Electric Equpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webyonggui.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
559,20 Tr
656,28 Tr
474,00 Tr
662,56 Tr
Giá vốn hàng bán
411,44 Tr
519,40 Tr
379,14 Tr
530,77 Tr
Chi phí doanh thu
411,44 Tr
519,40 Tr
379,14 Tr
530,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,14 Tr
49,78 Tr
44,13 Tr
48,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,62 Tr
112,02 Tr
63,50 Tr
72,36 Tr
Chi phí hoạt động
100,64 Tr
173,46 Tr
104,23 Tr
137,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
512,08 Tr
692,86 Tr
483,37 Tr
668,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,12 Tr
-36,58 Tr
-9,37 Tr
-5,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
751,82 N
-146,01 N
-928,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,90 Tr
-10,92 Tr
-20,21 Tr
6,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,34 Tr
-39,21 Tr
-13,21 Tr
-9,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-584,08 N
-1,38 Tr
-26,36 N
-278,05 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,26%
12,64%
0,13%
-4,17%
Chi phí hoạt động khác
-8,36 Tr
5,11 Tr
-6,45 Tr
6,70 Tr
Thu nhập ròng
16,44 Tr
-8,71 Tr
-21,74 Tr
5,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
-1,33%
-4,59%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,76 Tr
2,71 Tr
5,61 Tr
6,84 Tr
Chi phí lãi suất
-10,26 Tr
-5,91 Tr
-9,30 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-3,20 Tr
-3,69 Tr
-2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,74 Tr
-9,82 Tr
17,39 Tr
23,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
729,63 N
-601,34 N
-
-1,12 Tr
Các ứng dụng của Google