Finance

Danh sách
300348:SHE
Shenzhen Sunline Tech Co Ltd
9,01 CN¥
-1,42%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300348...
Mở
9,27 CN¥
Cao
9,34 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 Tr
Khối lượng
12,34 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,07 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
812,44 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
9,27 CN¥
Cao
9,34 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 Tr
Khối lượng
12,34 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,07 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
812,44 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sunline Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,96 N
Ngày thành lập28 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websunline.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
424,64 Tr
868,80 Tr
345,59 Tr
491,16 Tr
Giá vốn hàng bán
309,65 Tr
747,45 Tr
254,73 Tr
359,19 Tr
Chi phí doanh thu
309,65 Tr
747,45 Tr
254,73 Tr
359,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,55 Tr
24,63 Tr
43,13 Tr
32,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,08 Tr
99,88 Tr
80,42 Tr
95,17 Tr
Chi phí hoạt động
105,16 Tr
75,04 Tr
121,62 Tr
136,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
414,81 Tr
822,49 Tr
376,35 Tr
495,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,83 Tr
46,31 Tr
-30,76 Tr
-4,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-631,18 N
-1,81 Tr
-9,16 Tr
8,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,31 Tr
46,41 Tr
-38,39 Tr
-13,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,41 Tr
44,08 Tr
-38,35 Tr
-15,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
596,52 N
14,42 Tr
-
-6,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,18%
31,07%
-
52,33%
Chi phí hoạt động khác
2,34 Tr
4,13 Tr
-1,94 Tr
3,32 Tr
Thu nhập ròng
7,71 Tr
31,99 Tr
-38,39 Tr
-6,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
3,68%
-11,11%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
1,01 Tr
1,64 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-719,54 N
-983,44 N
-73,22 N
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
511,02 N
22,92 N
1,57 Tr
-686,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,36 Tr
49,86 Tr
-27,21 Tr
-838,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,40 N
44,56 N
-
9,66 N
Các ứng dụng của Google