Finance

Danh sách
Tại sao 300347 giảm 3,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
300347:SHE
Hangzhou Tigermed Consulting Ord Shs A
50,07 CN¥
-3,82%
(-1,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300347...
Mở
53,00 CN¥
Cao
54,48 CN¥
Thấp
49,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,79 Tr
Khối lượng
12,55 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
396,37
Cao nhất trong 52 tuần
67,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,57 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,90 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
53,00 CN¥
Cao
54,48 CN¥
Thấp
49,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,79 Tr
Khối lượng
12,55 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
396,37
Cao nhất trong 52 tuần
67,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,57 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,90 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Tigermed Consulting Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập15 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,81 T
1,80 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,40 T
1,32 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,40 T
1,32 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,24 Tr
66,40 Tr
62,66 Tr
76,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,09 Tr
254,27 Tr
229,62 Tr
233,37 Tr
Chi phí hoạt động
291,54 Tr
341,05 Tr
301,46 Tr
315,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,74 T
1,62 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,09 Tr
66,53 Tr
178,43 Tr
225,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
-3,03 Tr
-
-7,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
780,09 Tr
-219,57 Tr
405,94 Tr
-486,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,85 Tr
40,87 Tr
192,93 Tr
168,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,24 Tr
67,06 Tr
75,86 Tr
29,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,57%
-30,54%
18,69%
-6,05%
Chi phí hoạt động khác
-15,03 Tr
32,47 Tr
6,70 Tr
8,15 Tr
Thu nhập ròng
637,10 Tr
-132,54 Tr
49,04 Tr
-462,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,88%
-7,34%
2,72%
-24,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,80 Tr
8,72 Tr
36,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,76 Tr
-14,40 Tr
-22,16 Tr
-39,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
177,04 Tr
-5,68 Tr
14,50 Tr
-39,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,40 Tr
119,49 Tr
231,39 Tr
281,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
625,76 N
-3,65 Tr
-
18,08 Tr
Các ứng dụng của Google