Finance

Danh sách
Tại sao 300342 giảm 5,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
300342:SHE
Changshu Tianyin Electromechanical
26,50 CN¥
-5,05%
(-1,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300342...
Mở
26,95 CN¥
Cao
27,34 CN¥
Thấp
26,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
10,66 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
568,67
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
26,95 CN¥
Cao
27,34 CN¥
Thấp
26,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
10,66 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
568,67
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changshu Tianyin Electromechanical
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập2 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtyjd.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,66 Tr
240,61 Tr
193,31 Tr
211,08 Tr
Giá vốn hàng bán
147,91 Tr
176,05 Tr
145,80 Tr
156,51 Tr
Chi phí doanh thu
147,91 Tr
176,05 Tr
145,80 Tr
156,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,24 Tr
28,74 Tr
18,80 Tr
17,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 Tr
25,89 Tr
18,73 Tr
18,11 Tr
Chi phí hoạt động
38,58 Tr
73,24 Tr
34,52 Tr
34,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,49 Tr
249,29 Tr
180,33 Tr
190,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,17 Tr
-8,68 Tr
12,99 Tr
20,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 Tr
1,59 Tr
-1,43 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,36 Tr
-12,58 Tr
11,70 Tr
19,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,90 Tr
-7,74 Tr
11,40 Tr
18,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,12 N
-1,52 Tr
-292,40 N
3,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,12%
12,09%
-2,50%
19,28%
Chi phí hoạt động khác
349,39 N
1,22 Tr
237,13 N
1,19 Tr
Thu nhập ròng
6,47 Tr
-11,48 Tr
10,29 Tr
14,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
-4,77%
5,32%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
349,61 N
1,26 Tr
241,62 N
657,87 N
Chi phí lãi suất
-987,88 N
-287,64 N
-396,71 N
-431,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-638,27 N
970,63 N
-155,09 N
226,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,05 Tr
2,76 Tr
24,43 Tr
31,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-390,06 N
-
-129,87 N
Các ứng dụng của Google