Finance

Danh sách
300341:SHE
Motic Xiamen Electric Group Co Ltd
11,96 CN¥
+0,93%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300341...
Mở
12,08 CN¥
Cao
12,29 CN¥
Thấp
11,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
3,58 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,51
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,28 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,08 CN¥
Cao
12,29 CN¥
Thấp
11,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
3,58 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,51
Cao nhất trong 52 tuần
19,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,28 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motic Xiamen Electric Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
408,17 Tr
423,22 Tr
387,69 Tr
436,75 Tr
Giá vốn hàng bán
241,06 Tr
255,67 Tr
234,13 Tr
269,59 Tr
Chi phí doanh thu
241,06 Tr
255,67 Tr
234,13 Tr
269,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,89 Tr
24,17 Tr
19,60 Tr
20,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,94 Tr
94,68 Tr
76,37 Tr
80,53 Tr
Chi phí hoạt động
112,75 Tr
147,43 Tr
108,28 Tr
92,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,82 Tr
403,10 Tr
342,41 Tr
361,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,35 Tr
20,12 Tr
45,28 Tr
74,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,36 Tr
-16,56 Tr
-2,77 Tr
2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,53 Tr
20,50 Tr
43,94 Tr
97,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,34 Tr
20,96 Tr
45,47 Tr
93,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,52 Tr
2,35 Tr
4,31 Tr
19,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,54%
11,47%
9,80%
19,94%
Chi phí hoạt động khác
-2,01 Tr
5,77 Tr
198,65 N
5,51 Tr
Thu nhập ròng
52,34 Tr
27,51 Tr
42,36 Tr
68,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,82%
6,50%
10,93%
15,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,03 Tr
4,14 Tr
3,24 Tr
21,67 Tr
Chi phí lãi suất
-325,85 N
-2,09 Tr
-277,55 N
-137,23 N
Chi phí lãi suất ròng
3,70 Tr
2,06 Tr
2,96 Tr
21,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,21 Tr
29,22 Tr
54,38 Tr
87,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,75 Tr
-6,57 Tr
-
-80,03 N
Các ứng dụng của Google