Finance

Danh sách
Tại sao 300340 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
300340:SHE
Jiangmen Kanhoo Industry Co Ltd
8,82 CN¥
-2,43%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300340...
Mở
9,08 CN¥
Cao
9,15 CN¥
Thấp
8,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00 Tr
Khối lượng
20,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 CN¥
EPS
-0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,08 CN¥
Cao
9,15 CN¥
Thấp
8,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00 Tr
Khối lượng
20,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,04 CN¥
EPS
-0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangmen Kanhoo Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkeheng.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
590,24 Tr
682,32 Tr
370,75 Tr
510,12 Tr
Giá vốn hàng bán
513,18 Tr
757,76 Tr
322,74 Tr
504,50 Tr
Chi phí doanh thu
513,18 Tr
757,76 Tr
322,74 Tr
504,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,37 Tr
26,03 Tr
19,59 Tr
24,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,40 Tr
38,41 Tr
27,97 Tr
30,07 Tr
Chi phí hoạt động
36,51 Tr
58,74 Tr
46,97 Tr
43,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,69 Tr
816,50 Tr
369,72 Tr
547,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,54 Tr
-134,18 Tr
1,04 Tr
-37,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,90 Tr
-2,60 Tr
-3,23 Tr
164,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,25 Tr
-100,16 Tr
-38,78 Tr
-19,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,78 Tr
-157,97 Tr
-12,49 Tr
-44,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
148,96 N
503,45 N
-500,60 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,15%
-1,30%
2,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,63 Tr
-3,11 Tr
-1,94 Tr
983,81 N
Thu nhập ròng
-40,26 Tr
-80,97 Tr
-21,44 Tr
-12,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,82%
-11,87%
-5,78%
-2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
530,08 N
-
425,39 N
5,37 Tr
Chi phí lãi suất
-17,35 Tr
-21,05 Tr
-10,72 Tr
-12,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,82 Tr
-21,05 Tr
-10,30 Tr
-7,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,01 Tr
-121,38 Tr
13,84 Tr
-25,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,47 Tr
2,49 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google