Finance

Danh sách
300339:SHE
Jiangsu Hoperun Software Co Ltd
33,76 CN¥
+0,15%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300339...
Mở
34,00 CN¥
Cao
34,22 CN¥
Thấp
33,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,90 Tr
Khối lượng
8,91 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
224,41
Cao nhất trong 52 tuần
64,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,45 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,41 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
34,00 CN¥
Cao
34,22 CN¥
Thấp
33,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,90 Tr
Khối lượng
8,91 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
224,41
Cao nhất trong 52 tuần
64,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,45 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,41 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hoperun Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoperun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,66 Tr
1,26 T
917,44 Tr
961,08 Tr
Giá vốn hàng bán
743,00 Tr
990,00 Tr
711,27 Tr
743,51 Tr
Chi phí doanh thu
743,00 Tr
990,00 Tr
711,27 Tr
743,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,75 Tr
50,84 Tr
66,24 Tr
93,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,12 Tr
94,22 Tr
89,63 Tr
102,17 Tr
Chi phí hoạt động
198,89 Tr
196,93 Tr
155,87 Tr
197,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
941,89 Tr
1,19 T
867,14 Tr
940,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,77 Tr
76,71 Tr
50,30 Tr
20,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,39 Tr
-3,88 Tr
4,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,79 Tr
20,55 Tr
71,70 Tr
7,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,95 Tr
60,42 Tr
34,23 Tr
11,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,86 Tr
-4,86 Tr
-825,27 N
-735,13 N
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
-23,64%
-1,15%
-9,57%
Chi phí hoạt động khác
7,29 Tr
9,93 Tr
3,00 Tr
9,28 Tr
Thu nhập ròng
18,75 Tr
18,40 Tr
77,26 Tr
5,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
1,46%
8,42%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,02 Tr
-
601,91 N
629,37 N
Chi phí lãi suất
-9,56 Tr
-12,03 Tr
-11,78 Tr
-7,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,54 Tr
-12,03 Tr
-11,18 Tr
-6,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,53 Tr
83,54 Tr
57,08 Tr
27,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
189,08 N
-8,89 N
-
832,88 N
Các ứng dụng của Google