Finance

Danh sách
Tại sao 300338 giảm 6,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
300338:SHE
Kaiyuan Education Technology Grp Co Ltd
2,51 CN¥
-6,34%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300338...
Mở
2,60 CN¥
Cao
2,70 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
978,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00 Tr
Khối lượng
20,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,62 Tr
Số nhân viên
526
Mở
2,60 CN¥
Cao
2,70 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
978,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00 Tr
Khối lượng
20,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,62 Tr
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaiyuan Education Technology Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên526
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,93 Tr
23,40 Tr
27,25 Tr
43,72 Tr
Giá vốn hàng bán
18,44 Tr
10,19 Tr
20,45 Tr
18,88 Tr
Chi phí doanh thu
18,44 Tr
10,19 Tr
20,45 Tr
18,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,39 Tr
856,30 N
1,91 Tr
1,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,01 Tr
30,39 Tr
26,39 Tr
31,28 Tr
Chi phí hoạt động
38,60 Tr
27,72 Tr
28,53 Tr
33,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,04 Tr
37,91 Tr
48,98 Tr
52,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,11 Tr
-14,51 Tr
-21,73 Tr
-8,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
-16,22 Tr
-494,51 N
-1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,16 Tr
-73,75 Tr
-24,79 Tr
-12,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,22 Tr
-40,05 Tr
-24,80 Tr
-12,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
214,00
1,41 Tr
-
90,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,91%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-358,79 N
383,63 N
-69,54 N
121,62 N
Thu nhập ròng
-19,13 Tr
-74,17 Tr
-22,87 Tr
-12,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,79%
-316,95%
-83,94%
-29,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,63 Tr
4,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-9,33 Tr
-4,20 Tr
-7,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
-9,33 Tr
-2,57 Tr
-2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,73 Tr
-13,41 Tr
-20,63 Tr
-7,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,58 N
-15,13 N
-
25,77 N
Các ứng dụng của Google