Finance

Danh sách
Tại sao 300337 tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
300337:SHE
Yinbang Clad Material Co Ltd
8,60 CN¥
+2,87%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300337...
Mở
8,46 CN¥
Cao
8,81 CN¥
Thấp
8,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
13,60 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,09
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,35 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,46 CN¥
Cao
8,81 CN¥
Thấp
8,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
13,60 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
79,09
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,35 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yinbang Clad Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,87 T
1,90 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,66 T
1,73 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,66 T
1,73 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
86,79 Tr
112,82 Tr
29,88 Tr
119,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,09 Tr
28,45 Tr
31,45 Tr
31,69 Tr
Chi phí hoạt động
85,64 Tr
247,53 Tr
69,20 Tr
127,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,91 T
1,80 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,24 Tr
-43,53 Tr
97,12 Tr
113,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
-2,87 Tr
-259,51 N
-1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,59 Tr
-20,71 Tr
75,66 Tr
48,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,07 Tr
-55,72 Tr
50,80 Tr
72,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,09 Tr
-1,92 Tr
21,14 Tr
14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
9,28%
27,93%
30,05%
Chi phí hoạt động khác
-42,30 Tr
50,70 Tr
1,76 Tr
-16,28 Tr
Thu nhập ròng
18,56 Tr
-17,69 Tr
54,66 Tr
33,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
-0,95%
2,88%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,98 Tr
-
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-30,95 Tr
-19,06 Tr
-46,06 Tr
-32,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,95 Tr
-9,08 Tr
-46,06 Tr
-28,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,98 Tr
-4,24 Tr
136,41 Tr
153,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,32 N
-49,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google