Finance

Danh sách
300335:SHE
Guangzhou Devotion Thermal Tech Co Ltd
5,28 CN¥
+0,96%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300335...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 Tr
Khối lượng
6,97 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
62,46
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,01 Tr
Số nhân viên
955
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,59 Tr
Khối lượng
6,97 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
62,46
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,01 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Devotion Thermal Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên955
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,92 Tr
257,04 Tr
203,36 Tr
269,36 Tr
Giá vốn hàng bán
188,01 Tr
178,88 Tr
140,08 Tr
171,96 Tr
Chi phí doanh thu
188,01 Tr
178,88 Tr
140,08 Tr
171,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,23 Tr
10,94 Tr
4,37 Tr
10,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,10 Tr
50,15 Tr
32,39 Tr
38,34 Tr
Chi phí hoạt động
51,28 Tr
67,29 Tr
35,72 Tr
53,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,30 Tr
246,16 Tr
175,79 Tr
225,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,62 Tr
10,88 Tr
27,57 Tr
43,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-608,43 N
-15,12 Tr
-991,98 N
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,16 Tr
-12,49 Tr
30,37 Tr
46,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,07 Tr
-3,36 Tr
29,42 Tr
48,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,85 Tr
3,99 Tr
5,12 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,55%
-31,98%
16,85%
16,42%
Chi phí hoạt động khác
-956,32 N
6,09 Tr
1,10 Tr
1,94 Tr
Thu nhập ròng
16,07 Tr
-22,70 Tr
16,07 Tr
30,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
-8,83%
7,90%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,89 Tr
1,75 Tr
3,16 Tr
4,53 Tr
Chi phí lãi suất
-674,09 N
-742,95 N
-322,26 N
-436,36 N
Chi phí lãi suất ròng
5,21 Tr
1,01 Tr
2,84 Tr
4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,04 Tr
23,81 Tr
40,50 Tr
56,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,10 Tr
3,02 Tr
-
392,21 N
Các ứng dụng của Google