Finance

Danh sách
300322:SHE
Huizhou Speed Wireless Technology Co Ltd
14,50 CN¥
-0,14%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300322...
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,05 CN¥
Thấp
14,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,84 Tr
Khối lượng
15,00 Tr
Chỉ số P/E
118,58
Cao nhất trong 52 tuần
36,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,39 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,05 CN¥
Thấp
14,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,84 Tr
Khối lượng
15,00 Tr
Chỉ số P/E
118,58
Cao nhất trong 52 tuần
36,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,39 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huizhou Speed Wireless Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập17 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspeed-hz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
781,59 Tr
780,18 Tr
747,10 Tr
808,52 Tr
Giá vốn hàng bán
604,46 Tr
632,44 Tr
599,42 Tr
652,50 Tr
Chi phí doanh thu
604,46 Tr
632,44 Tr
599,42 Tr
652,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,42 Tr
41,57 Tr
44,98 Tr
45,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,98 Tr
81,81 Tr
74,38 Tr
78,12 Tr
Chi phí hoạt động
136,61 Tr
122,30 Tr
116,57 Tr
125,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
741,07 Tr
754,74 Tr
715,98 Tr
777,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,51 Tr
25,43 Tr
31,12 Tr
30,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,22 Tr
-4,94 Tr
-9,82 Tr
3,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,42 Tr
15,44 Tr
13,41 Tr
11,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,92 Tr
10,82 Tr
14,99 Tr
14,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
650,03 N
2,07 Tr
1,27 Tr
-496,84 N
Thuế suất hiệu dụng
2,90%
13,38%
9,50%
-4,17%
Chi phí hoạt động khác
-2,25 Tr
1,11 Tr
739,52 N
-223,74 N
Thu nhập ròng
17,18 Tr
13,98 Tr
10,43 Tr
14,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
1,79%
1,40%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,27 Tr
2,51 Tr
603,34 N
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,98 Tr
-8,37 Tr
-6,91 Tr
-8,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,72 Tr
-5,86 Tr
-6,31 Tr
-6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,92 Tr
41,60 Tr
47,28 Tr
49,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,52 N
-1,06 Tr
-
-686,55 N
Các ứng dụng của Google