Finance

Danh sách
Tại sao 300319 giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
300319:SHE
Shenzhen Microgate Technology Co Ltd
15,37 CN¥
-2,72%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300319...
Mở
16,28 CN¥
Cao
16,33 CN¥
Thấp
15,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,72 Tr
Khối lượng
54,62 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,74
Cao nhất trong 52 tuần
33,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
16,28 CN¥
Cao
16,33 CN¥
Thấp
15,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,72 Tr
Khối lượng
54,62 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,74
Cao nhất trong 52 tuần
33,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhen Microgate Technology Co., Ltd., known as Microgate Technology is a material and device design as well manufacturing integrated magnetic device and RF component IDM company, headquartered in Shenzhen. The company primarily engages in the R&D, and design of electronic component materials and devices. Its portfolio ranges from magnetic components, radio frequency components, to optical devices. Microgate was listed on the ChiNext board of the Shenzhen Stock Exchange on May 23, 2012. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Microgate Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập14 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
891,32 Tr
864,28 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
887,60 Tr
808,97 Tr
731,22 Tr
931,54 Tr
Chi phí doanh thu
887,60 Tr
808,97 Tr
731,22 Tr
931,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,80 Tr
41,75 Tr
38,61 Tr
43,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,15 Tr
48,17 Tr
30,39 Tr
36,94 Tr
Chi phí hoạt động
48,03 Tr
112,05 Tr
64,54 Tr
96,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
935,63 Tr
921,01 Tr
795,76 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,21 Tr
-29,69 Tr
68,52 Tr
92,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,51 Tr
4,49 Tr
-11,75 Tr
10,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,36 Tr
59,65 Tr
55,77 Tr
123,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,04 Tr
-30,15 Tr
66,33 Tr
89,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,45 Tr
-10,79 Tr
8,13 Tr
18,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,40%
-18,09%
14,57%
15,32%
Chi phí hoạt động khác
-37,82 Tr
34,66 Tr
-7,48 Tr
8,03 Tr
Thu nhập ròng
95,78 Tr
71,26 Tr
47,15 Tr
103,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
8,00%
5,45%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,32 Tr
9,27 Tr
10,23 Tr
6,87 Tr
Chi phí lãi suất
-602,28 N
-2,19 Tr
-671,95 N
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,72 Tr
7,08 Tr
9,56 Tr
5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,22 Tr
38,85 Tr
137,07 Tr
165,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,43 Tr
-919,03 N
-
1,38 Tr
Các ứng dụng của Google