Finance

Danh sách
Tại sao 300316 giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
300316:SHE
Zhejiang Jingsheng Mechanical & Electr
32,21 CN¥
-2,86%
(-0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300316...
Mở
33,53 CN¥
Cao
33,80 CN¥
Thấp
32,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
88,25
Cao nhất trong 52 tuần
65,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
6 N
Mở
33,53 CN¥
Cao
33,80 CN¥
Thấp
32,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
88,25
Cao nhất trong 52 tuần
65,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhejiang Jingsheng Mechanical & Electrical is a publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of semiconductor related equipment and materials such as silicon carbide. It provides products and services to the semiconductor and photovoltaic industries. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Jingsheng Mechanical & Electr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsjd.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,47 T
3,08 T
1,73 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
2,82 T
1,22 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
2,82 T
1,22 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
207,97 Tr
281,95 Tr
242,67 Tr
221,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,31 Tr
159,70 Tr
168,28 Tr
168,77 Tr
Chi phí hoạt động
383,59 Tr
464,14 Tr
386,10 Tr
411,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
3,29 T
1,61 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
442,11 Tr
-204,13 Tr
123,12 Tr
15,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,64 Tr
23,84 Tr
-6,78 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
298,59 Tr
103,41 Tr
116,03 Tr
137,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
409,75 Tr
-76,93 Tr
109,74 Tr
63,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,72 Tr
110,37 Tr
20,95 Tr
49,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,99%
106,74%
18,05%
35,58%
Chi phí hoạt động khác
-7,10 Tr
-1,83 Tr
-7,43 Tr
-9,47 Tr
Thu nhập ròng
262,10 Tr
-16,37 Tr
102,55 Tr
129,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,59%
-0,53%
5,93%
7,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,34 Tr
135,62 Tr
2,04 Tr
72,77 Tr
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-11,89 Tr
-8,64 Tr
-10,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,64 Tr
123,73 Tr
-6,60 Tr
62,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
605,59 Tr
-21,03 Tr
306,21 Tr
245,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
576,12 N
-575,31 N
-
3,60 Tr
Các ứng dụng của Google