Finance

Danh sách
300315:SHE
Công ty Ourpalm
4,06 CN¥
-1,93%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300315...
Mở
4,18 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,40 Tr
Khối lượng
82,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
646
Mở
4,18 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,40 Tr
Khối lượng
82,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Ourpalm
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập2 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webourpalm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,24 Tr
171,81 Tr
184,84 Tr
148,98 Tr
Giá vốn hàng bán
47,65 Tr
44,10 Tr
42,25 Tr
34,76 Tr
Chi phí doanh thu
47,65 Tr
44,10 Tr
42,25 Tr
34,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,94 Tr
63,89 Tr
64,08 Tr
65,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,94 Tr
82,24 Tr
107,40 Tr
109,60 Tr
Chi phí hoạt động
137,18 Tr
147,24 Tr
171,47 Tr
175,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,83 Tr
191,35 Tr
213,72 Tr
209,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,58 Tr
-19,54 Tr
-28,88 Tr
-60,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 Tr
96,51 N
-1,95 Tr
3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,12 Tr
-214,95 Tr
55,91 Tr
-17,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,11 Tr
8,18 Tr
-966,68 N
-32,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
347,79 N
18,62 Tr
1,81 Tr
176,12 N
Thuế suất hiệu dụng
1,19%
-8,66%
3,25%
-1,00%
Chi phí hoạt động khác
13,51 N
437,73 N
-12,14 N
491,52 N
Thu nhập ròng
28,77 Tr
-233,57 Tr
54,09 Tr
-17,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,33%
-135,95%
29,26%
-11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,98 Tr
29,96 Tr
30,21 Tr
29,25 Tr
Chi phí lãi suất
-402,47 N
-385,06 N
-347,36 N
-333,06 N
Chi phí lãi suất ròng
35,58 Tr
29,58 Tr
29,86 Tr
28,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,64 Tr
-13,67 Tr
-23,01 Tr
-56,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,28 N
-754,00
-
-
Các ứng dụng của Google