Finance

Danh sách
300314:SHE
Ningbo David Medical Device Co Ltd
11,61 CN¥
-1,19%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300314...
Mở
11,95 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,58
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,89 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,00 Tr
Số nhân viên
920
Mở
11,95 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,58
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,89 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,00 Tr
Số nhân viên
920
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo David Medical Device Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên920
Ngày thành lập18 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbdavid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,40 Tr
191,37 Tr
112,80 Tr
139,11 Tr
Giá vốn hàng bán
66,57 Tr
101,91 Tr
56,49 Tr
70,14 Tr
Chi phí doanh thu
66,57 Tr
101,91 Tr
56,49 Tr
70,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,25 Tr
18,53 Tr
10,53 Tr
12,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,10 Tr
54,68 Tr
33,37 Tr
39,78 Tr
Chi phí hoạt động
51,29 Tr
83,08 Tr
42,88 Tr
55,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,86 Tr
185,00 Tr
99,38 Tr
125,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,54 Tr
6,38 Tr
13,42 Tr
13,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,84 Tr
1,61 Tr
-7,79 Tr
7,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,16 Tr
16,46 Tr
11,33 Tr
15,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,28 Tr
7,11 Tr
10,16 Tr
9,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,52 Tr
2,03 Tr
1,44 Tr
926,82 N
Thuế suất hiệu dụng
10,44%
12,32%
12,71%
6,13%
Chi phí hoạt động khác
-6,51 Tr
9,85 Tr
-1,32 Tr
3,76 Tr
Thu nhập ròng
21,64 Tr
14,44 Tr
9,89 Tr
14,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,30%
7,54%
8,76%
10,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,09 Tr
4,97 Tr
4,59 Tr
3,70 Tr
Chi phí lãi suất
-81,07 N
-121,46 N
-65,55 N
-60,54 N
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
4,85 Tr
4,52 Tr
3,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,23 Tr
11,73 Tr
18,77 Tr
19,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,02 N
389,07 N
-
-19,01 N
Các ứng dụng của Google