Finance

Danh sách
300313:SHE
Xinjiang Tnshn Anml Hsbry Bio-eng Co Ltd
10,99 CN¥
-1,96%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300313...
Mở
11,33 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
10,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,75 Tr
Khối lượng
11,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,89 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,78 Tr
Số nhân viên
116
Mở
11,33 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
10,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,75 Tr
Khối lượng
11,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,89 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,78 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Tnshn Anml Hsbry Bio-eng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập18 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsbulls.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,87 Tr
141,81 Tr
118,57 Tr
101,03 Tr
Giá vốn hàng bán
12,72 Tr
144,93 Tr
106,89 Tr
92,97 Tr
Chi phí doanh thu
12,72 Tr
144,93 Tr
106,89 Tr
92,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
320,43 N
105,46 N
140,70 N
131,48 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 Tr
10,23 Tr
6,14 Tr
7,99 Tr
Chi phí hoạt động
5,80 Tr
13,37 Tr
7,14 Tr
8,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,53 Tr
158,30 Tr
114,03 Tr
101,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,66 Tr
-16,49 Tr
4,54 Tr
-265,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,99 N
-272,49 N
-59,56 N
-32,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,49 Tr
-14,13 Tr
5,90 Tr
1,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,64 Tr
-17,47 Tr
4,17 Tr
785,16 N
Chi phí thuế thu nhập
937,88 N
1,09 Tr
1,06 Tr
694,10 N
Thuế suất hiệu dụng
-37,60%
-7,73%
17,91%
59,16%
Chi phí hoạt động khác
393,52 N
18,28 N
34,16 N
59,42 N
Thu nhập ròng
-3,90 Tr
-15,49 Tr
4,16 Tr
66,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-23,14%
-10,92%
3,51%
0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
1,14 Tr
9,18 N
3,67 Tr
Chi phí lãi suất
-2,21 Tr
-1,85 Tr
-1,46 Tr
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-707,82 N
-1,45 Tr
2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
657,55 N
-13,47 Tr
7,57 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,13 N
-81,15 N
-
-131,70 N
Các ứng dụng của Google