Finance

Danh sách
300311:SHE
Surfilter Network Technology Co Ltd
5,64 CN¥
-1,91%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300311...
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,76 Tr
Khối lượng
51,18 Tr
Chỉ số P/E
85,73
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,63 Tr
Số nhân viên
863
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,76 Tr
Khối lượng
51,18 Tr
Chỉ số P/E
85,73
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,63 Tr
Số nhân viên
863
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surfilter Network Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên863
Ngày thành lập31 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web1218.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,11 Tr
291,99 Tr
51,92 Tr
77,31 Tr
Giá vốn hàng bán
34,12 Tr
77,01 Tr
19,62 Tr
27,89 Tr
Chi phí doanh thu
34,12 Tr
77,01 Tr
19,62 Tr
27,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,90 Tr
48,57 Tr
30,41 Tr
31,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,17 Tr
49,70 Tr
36,81 Tr
30,20 Tr
Chi phí hoạt động
61,81 Tr
113,78 Tr
56,22 Tr
63,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,93 Tr
190,79 Tr
75,84 Tr
91,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,82 Tr
101,19 Tr
-23,92 Tr
-14,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
2,58 Tr
-1,19 Tr
1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,10 Tr
93,39 Tr
-26,44 Tr
-23,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,63 Tr
102,80 Tr
-24,65 Tr
-14,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,19 N
128,76 N
3,20 N
38,79 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,42%
0,14%
-0,01%
-0,16%
Chi phí hoạt động khác
-6,84 Tr
8,13 Tr
-2,18 Tr
2,53 Tr
Thu nhập ròng
-7,70 Tr
100,03 Tr
-25,36 Tr
-22,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,94%
34,26%
-48,85%
-29,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
530,22 N
422,76 N
615,15 N
449,86 N
Chi phí lãi suất
-221,42 N
-238,17 N
-157,10 N
-200,03 N
Chi phí lãi suất ròng
308,80 N
184,59 N
458,05 N
249,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,69 Tr
104,18 Tr
-20,93 Tr
-11,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
455,88 N
-398,05 N
-
18,12 N
Các ứng dụng của Google