Finance

Danh sách
300308:SHE
Zhongji Innolight Co Ltd
670,00 CN¥
+1,99%
(+13,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300308...
Mở
676,00 CN¥
Cao
679,90 CN¥
Thấp
660,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
867,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,06 Tr
Khối lượng
24,45 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.416,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350,03 CN¥
EPS
18,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
14 N
Mở
676,00 CN¥
Cao
679,90 CN¥
Thấp
660,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
867,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,06 Tr
Khối lượng
24,45 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
36,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.416,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350,03 CN¥
EPS
18,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongji Innolight is a publicly listed Chinese company that engages in the manufacture and sale of telecommunication transceiver modules. It is the largest producer of optical transceivers in the world, making it a critical part of digital equipment and infrastructure, including AI data centers. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongji Innolight Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lậpthg 5 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,22 T
13,24 T
19,50 T
22,28 T
Giá vốn hàng bán
5,79 T
7,47 T
10,52 T
11,95 T
Chi phí doanh thu
5,79 T
7,47 T
10,52 T
11,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
359,71 Tr
669,95 Tr
644,69 Tr
508,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,32 Tr
320,01 Tr
487,98 Tr
436,52 Tr
Chi phí hoạt động
580,81 Tr
988,21 Tr
1,22 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
6,37 T
8,46 T
11,73 T
12,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,84 T
4,78 T
7,76 T
9,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-139,26 Tr
107,75 Tr
-320,60 Tr
343,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,96 T
4,76 T
7,54 T
9,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,02 T
4,68 T
7,54 T
9,14 T
Chi phí thuế thu nhập
632,08 Tr
749,11 Tr
1,22 T
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
15,96%
15,74%
16,18%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
-55,21 Tr
-5,66 Tr
77,44 Tr
95,32 Tr
Thu nhập ròng
3,14 T
3,67 T
5,73 T
7,92 T
Biên lợi nhuận ròng
30,71%
27,69%
29,41%
35,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,76
3,34
5,15
6,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,39 Tr
127,40 Tr
112,04 Tr
232,61 Tr
Chi phí lãi suất
-16,51 Tr
-12,33 Tr
-12,73 Tr
-18,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
302,88 Tr
115,07 Tr
99,31 Tr
213,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,00 T
4,98 T
7,96 T
9,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,34 Tr
11,86 Tr
-
1,42 Tr
Các ứng dụng của Google