Finance

Danh sách
300307:SHE
Ningbo Cixing Co Ltd
6,49 CN¥
+0,78%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300307...
Mở
6,57 CN¥
Cao
6,59 CN¥
Thấp
6,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 Tr
Khối lượng
12,40 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
8,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,57 CN¥
Cao
6,59 CN¥
Thấp
6,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 Tr
Khối lượng
12,40 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
8,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Cixing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webci-xing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
383,06 Tr
458,97 Tr
629,68 Tr
825,84 Tr
Giá vốn hàng bán
267,46 Tr
350,84 Tr
417,09 Tr
566,24 Tr
Chi phí doanh thu
267,46 Tr
350,84 Tr
417,09 Tr
566,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,93 Tr
10,04 Tr
6,70 Tr
17,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,48 Tr
99,49 Tr
82,21 Tr
104,94 Tr
Chi phí hoạt động
117,91 Tr
110,61 Tr
96,81 Tr
162,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,36 Tr
461,45 Tr
513,90 Tr
728,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
-2,48 Tr
115,78 Tr
97,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,68 Tr
-11,14 Tr
-5,72 Tr
5,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,06 Tr
-23,85 Tr
108,43 Tr
92,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,04 Tr
-7,31 Tr
115,24 Tr
92,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
1,03 Tr
17,56 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
-4,31%
16,20%
10,85%
Chi phí hoạt động khác
11,85 Tr
5,64 Tr
2,78 Tr
5,39 Tr
Thu nhập ròng
16,01 Tr
-24,25 Tr
90,72 Tr
82,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
-5,28%
14,41%
10,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,07 Tr
10,91 Tr
5,31 Tr
4,38 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-
-125,01 N
-268,43 N
Chi phí lãi suất ròng
2,47 Tr
10,91 Tr
5,18 Tr
4,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,44 Tr
18,94 Tr
137,20 Tr
117,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,02 N
426,78 N
-
-81,08 N
Các ứng dụng của Google