Finance

Danh sách
300303:SHE
Shenzhen Jufei Optoelectronics Co Ltd
5,70 CN¥
-0,35%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300303...
Mở
5,84 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,79 Tr
Khối lượng
25,04 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,65 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,84 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,79 Tr
Khối lượng
25,04 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
12,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,65 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Jufei Optoelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,75 N
Ngày thành lập15 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjfled.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
928,38 Tr
864,06 Tr
744,77 Tr
932,84 Tr
Giá vốn hàng bán
715,89 Tr
727,79 Tr
590,93 Tr
782,36 Tr
Chi phí doanh thu
715,89 Tr
727,79 Tr
590,93 Tr
782,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,66 Tr
41,01 Tr
49,90 Tr
52,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,04 Tr
54,07 Tr
59,05 Tr
72,67 Tr
Chi phí hoạt động
91,18 Tr
96,46 Tr
98,11 Tr
143,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
807,07 Tr
824,26 Tr
689,04 Tr
925,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,30 Tr
39,80 Tr
55,73 Tr
6,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,39 Tr
1,38 Tr
-11,11 Tr
9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,81 Tr
103,09 Tr
53,94 Tr
36,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,93 Tr
43,22 Tr
52,44 Tr
1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,87 Tr
9,33 Tr
5,05 Tr
5,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,01%
9,05%
9,36%
13,86%
Chi phí hoạt động khác
-27,34 Tr
10,35 Tr
-3,95 Tr
9,71 Tr
Thu nhập ròng
86,81 Tr
94,00 Tr
51,10 Tr
34,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
10,88%
6,86%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,41 Tr
11,33 Tr
8,11 Tr
7,55 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-283,75 N
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,41 Tr
11,33 Tr
7,82 Tr
5,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,92 Tr
75,68 Tr
91,61 Tr
46,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-702,57 N
-459,88 N
-
-2,48 N
Các ứng dụng của Google