Finance

Danh sách
300302:SHE
Toyou Feiji Electronics Co Ltd
22,20 CN¥
-0,36%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300302...
Mở
22,73 CN¥
Cao
23,02 CN¥
Thấp
21,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,30 Tr
Khối lượng
12,82 Tr
Chỉ số P/E
47,58
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,18 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,26 Tr
Số nhân viên
455
Mở
22,73 CN¥
Cao
23,02 CN¥
Thấp
21,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,30 Tr
Khối lượng
12,82 Tr
Chỉ số P/E
47,58
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,18 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,26 Tr
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toyou Feiji Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webtoyou.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,54 Tr
76,23 Tr
121,71 Tr
139,06 Tr
Giá vốn hàng bán
71,92 Tr
52,88 Tr
63,26 Tr
69,59 Tr
Chi phí doanh thu
71,92 Tr
52,88 Tr
63,26 Tr
69,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,22 Tr
21,33 Tr
19,18 Tr
20,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,50 Tr
35,54 Tr
26,00 Tr
24,48 Tr
Chi phí hoạt động
42,72 Tr
56,47 Tr
43,23 Tr
47,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,64 Tr
109,36 Tr
106,49 Tr
117,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,90 Tr
-33,13 Tr
15,22 Tr
21,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
606,67 N
-1,32 Tr
246,36 N
-362,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,20 Tr
-65,66 Tr
89,69 Tr
172,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,99 Tr
-31,11 Tr
90,35 Tr
168,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,53 Tr
-3,82 Tr
2,51 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,07%
5,81%
2,80%
1,27%
Chi phí hoạt động khác
-3,05 Tr
-197,83 N
-2,21 Tr
157,15 N
Thu nhập ròng
27,67 Tr
-61,84 Tr
87,18 Tr
170,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,02%
-81,13%
71,63%
122,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,64 N
6,78 Tr
20,19 N
231,52 Tr
Chi phí lãi suất
-4,60 Tr
-4,77 Tr
-5,02 Tr
-5,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,38 Tr
2,01 Tr
-5,00 Tr
226,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,50 Tr
-27,11 Tr
21,23 Tr
27,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google