Finance

Danh sách
Tại sao 300301 giảm 14,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
300301:SHE
Shenzhen Changfang Group Co Ltd
3,43 CN¥
-14,46%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300301...
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
36,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
36,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Changfang Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập30 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfled.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,80 Tr
84,82 Tr
106,31 Tr
113,91 Tr
Giá vốn hàng bán
67,24 Tr
91,75 Tr
81,66 Tr
96,14 Tr
Chi phí doanh thu
67,24 Tr
91,75 Tr
81,66 Tr
96,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,36 Tr
6,30 Tr
6,27 Tr
6,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,01 Tr
23,23 Tr
24,82 Tr
29,03 Tr
Chi phí hoạt động
43,13 Tr
41,52 Tr
33,44 Tr
38,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,37 Tr
133,27 Tr
115,09 Tr
134,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,57 Tr
-48,45 Tr
-8,78 Tr
-20,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 Tr
-1,46 Tr
-950,08 N
2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,24 Tr
-69,56 Tr
-20,63 Tr
-22,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,09 Tr
-56,02 Tr
-16,23 Tr
-27,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-635,03 N
-5,92 Tr
9,48 N
-12,64 N
Thuế suất hiệu dụng
1,91%
8,51%
-0,05%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
2,16 Tr
2,24 Tr
1,89 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
-32,58 Tr
-63,61 Tr
-20,63 Tr
-22,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,97%
-75,00%
-19,40%
-19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 N
2,02 N
2,24 N
1,32 N
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-6,33 Tr
-6,50 Tr
-7,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,19 Tr
-6,33 Tr
-6,50 Tr
-7,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,81 Tr
-41,48 Tr
-1,81 Tr
-15,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
133,28 N
841,95 N
-
908,41 N
Các ứng dụng của Google