Finance

Danh sách
3002:TYO
Gunze
4.015,00 ¥
-1,71%
(-70,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3002...
Mở
4.080 ¥
Cao
4.110 ¥
Thấp
4.015 ¥
Vốn hoá thị trường
126,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,60 N
Khối lượng
236,00 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
4.765 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.080 ¥
Cao
4.110 ¥
Thấp
4.015 ¥
Vốn hoá thị trường
126,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,60 N
Khối lượng
236,00 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
4.765 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Gunze
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,1 N
Ngày thành lập10 thg 8, 1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgunze.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,03 T
34,57 T
31,08 T
31,37 T
Giá vốn hàng bán
22,77 T
23,13 T
23,51 T
19,85 T
Chi phí doanh thu
22,77 T
23,13 T
23,51 T
19,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,58 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,68 T
9,09 T
4,43 T
8,13 T
Chi phí hoạt động
8,68 T
9,09 T
7,92 T
8,13 T
Tổng chi phí hoạt động
31,45 T
32,22 T
31,44 T
27,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
2,35 T
-360,00 Tr
3,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-217,00 Tr
193,00 Tr
-404,00 Tr
-57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 T
2,88 T
-1,20 T
3,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
2,56 T
-719,00 Tr
3,42 T
Chi phí thuế thu nhập
298,00 Tr
881,00 Tr
-404,00 Tr
739,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
30,56%
33,53%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
815,00 Tr
1,98 T
-815,00 Tr
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
2,47%
5,73%
-2,62%
8,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
27,00 Tr
52,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-26,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
10,00 Tr
26,00 Tr
75,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
913,00 Tr
-
EBITDA
3,36 T
4,07 T
1,47 T
5,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google