Finance

Danh sách
3002:TPE
Ahoku Electronic Co
18,90 NT$
-1,56%
(-0,30) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3002...
Mở
19,40 NT$
Cao
19,40 NT$
Thấp
18,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,56 N
Khối lượng
185,82 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
193,41
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
0,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,00 Tr
Số nhân viên
503
Mở
19,40 NT$
Cao
19,40 NT$
Thấp
18,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,56 N
Khối lượng
185,82 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
193,41
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
0,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,00 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahoku Electronic Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập1 thg 8, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webahoku.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,14 Tr
155,88 Tr
190,90 Tr
223,06 Tr
Giá vốn hàng bán
166,05 Tr
129,34 Tr
174,79 Tr
203,16 Tr
Chi phí doanh thu
166,05 Tr
129,34 Tr
174,79 Tr
203,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,94 Tr
13,04 Tr
11,62 Tr
12,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,81 Tr
31,13 Tr
29,66 Tr
28,44 Tr
Chi phí hoạt động
40,61 Tr
44,13 Tr
41,26 Tr
40,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,66 Tr
173,46 Tr
216,05 Tr
243,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
475,00 N
-17,58 Tr
-25,16 Tr
-20,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,09 Tr
-1,26 Tr
187,00 N
784,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,55 Tr
-18,25 Tr
-11,04 Tr
-3,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,78 Tr
-15,99 Tr
-22,41 Tr
-10,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
-5,16 Tr
-4,06 Tr
-2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,33%
28,24%
36,79%
74,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,45 Tr
-11,66 Tr
-1,51 Tr
4,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,91%
-7,48%
-0,79%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,01 Tr
9,88 Tr
9,24 Tr
10,75 Tr
Chi phí lãi suất
-179,00 N
-221,00 N
-172,00 N
-209,00 N
Chi phí lãi suất ròng
10,83 Tr
9,66 Tr
9,07 Tr
10,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,70 Tr
-14,32 Tr
-21,86 Tr
-17,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google