Finance

Danh sách
3002:TADAWUL
Najran Cement Company SJSC
5,43 SAR
-1,63%
(-0,090) 1 ngày
14 thg 10, 15:13:33 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3002...
Mở
5,52 SAR
Cao
5,52 SAR
Thấp
5,40 SAR
Vốn hoá thị trường
923,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,01 N
Khối lượng
582,46 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
7,81 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 SAR
EPS
0,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,71 Tr
Số nhân viên
897
Mở
5,52 SAR
Cao
5,52 SAR
Thấp
5,40 SAR
Vốn hoá thị trường
923,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,01 N
Khối lượng
582,46 N
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
7,81 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 SAR
EPS
0,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,71 Tr
Số nhân viên
897
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Najran Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên897
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,67 Tr
133,52 Tr
123,02 Tr
123,79 Tr
Giá vốn hàng bán
101,27 Tr
102,09 Tr
100,15 Tr
100,09 Tr
Chi phí doanh thu
101,27 Tr
102,09 Tr
100,15 Tr
100,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,09 Tr
11,58 Tr
11,54 Tr
11,70 Tr
Chi phí hoạt động
12,09 Tr
11,58 Tr
11,54 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,36 Tr
113,67 Tr
111,69 Tr
111,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,31 Tr
19,85 Tr
11,33 Tr
12,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
410,00 N
-949,00 N
721,00 N
-52,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
14,70 Tr
7,86 Tr
7,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
14,72 Tr
7,86 Tr
7,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
2,74 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,27%
18,63%
22,27%
23,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,07 Tr
11,96 Tr
6,11 Tr
5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
8,96%
4,97%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,12 Tr
-4,18 Tr
-4,20 Tr
-4,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,12 Tr
-4,18 Tr
-4,20 Tr
-4,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,12 Tr
44,94 Tr
35,54 Tr
36,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
14,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google