Finance

Danh sách
Tại sao 300299 giảm 5,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
300299:SHE
Fuchun Technology Co Ltd
6,02 CN¥
-5,64%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300299...
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,50 CN¥
Thấp
5,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,69 Tr
Khối lượng
127,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,51 Tr
Số nhân viên
826
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,50 CN¥
Thấp
5,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,69 Tr
Khối lượng
127,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,51 Tr
Số nhân viên
826
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuchun Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên826
Ngày thành lập2 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforcom.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,23 Tr
90,00 Tr
102,69 Tr
113,38 Tr
Giá vốn hàng bán
52,72 Tr
53,51 Tr
42,51 Tr
58,93 Tr
Chi phí doanh thu
52,72 Tr
53,51 Tr
42,51 Tr
58,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,05 Tr
13,66 Tr
9,12 Tr
9,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,24 Tr
40,69 Tr
35,69 Tr
18,94 Tr
Chi phí hoạt động
56,78 Tr
53,17 Tr
41,27 Tr
30,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,49 Tr
106,68 Tr
83,77 Tr
89,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,26 Tr
-16,69 Tr
18,91 Tr
24,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,89 Tr
-10,13 Tr
-514,70 N
-301,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
-61,72 Tr
16,36 Tr
22,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
-28,74 Tr
16,67 Tr
21,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
665,78 N
13,28 Tr
3,21 Tr
2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,51%
-21,52%
19,61%
11,49%
Chi phí hoạt động khác
502,20 N
766,32 N
202,50 N
625,25 N
Thu nhập ròng
491,21 N
-67,64 Tr
12,21 Tr
21,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
-75,16%
11,89%
18,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,72 N
63,62 N
44,31 N
27,77 N
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-1,87 Tr
-1,77 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,06 Tr
-1,80 Tr
-1,73 Tr
-1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,01 Tr
-13,73 Tr
21,87 Tr
27,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-557,00
-
-
Các ứng dụng của Google