Finance

Danh sách
Tại sao 300298 giảm 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
300298:SHE
Sinocare Inc
15,98 CN¥
-2,26%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300298...
Mở
16,44 CN¥
Cao
16,63 CN¥
Thấp
15,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Chỉ số P/E
64,39
Cao nhất trong 52 tuần
20,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16,44 CN¥
Cao
16,63 CN¥
Thấp
15,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Chỉ số P/E
64,39
Cao nhất trong 52 tuần
20,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
556,85 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinocare Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập7 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinocare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,21 T
1,24 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
677,31 Tr
658,77 Tr
588,61 Tr
603,81 Tr
Chi phí doanh thu
677,31 Tr
658,77 Tr
588,61 Tr
603,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,18 Tr
50,44 Tr
61,34 Tr
61,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
452,78 Tr
433,96 Tr
440,46 Tr
484,73 Tr
Chi phí hoạt động
534,03 Tr
492,75 Tr
524,08 Tr
543,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,15 T
1,11 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,74 Tr
54,54 Tr
126,73 Tr
150,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,59 Tr
-8,03 Tr
-5,15 Tr
4,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,11 Tr
-116,71 Tr
120,40 Tr
147,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,37 Tr
28,54 Tr
116,64 Tr
139,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,22 Tr
13,95 Tr
17,41 Tr
24,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-82,06%
-11,96%
14,46%
16,32%
Chi phí hoạt động khác
11,16 Tr
12,26 Tr
4,86 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
30,35 Tr
-118,35 Tr
97,69 Tr
123,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,55%
-9,81%
7,88%
9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,21
0,16
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,75 Tr
4,17 Tr
4,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí lãi suất
-10,65 Tr
-9,55 Tr
-9,15 Tr
-9,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,89 Tr
-5,38 Tr
-4,93 Tr
-6,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,09 Tr
96,26 Tr
168,45 Tr
184,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-325,75 N
1,14 Tr
-
-292,66 N
Các ứng dụng của Google