Finance

Danh sách
300296:SHE
Leyard Optoelectronic Co Ltd
4,50 CN¥
-0,22%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300296...
Mở
4,56 CN¥
Cao
4,61 CN¥
Thấp
4,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,95 Tr
Khối lượng
30,72 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,53
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,56 CN¥
Cao
4,61 CN¥
Thấp
4,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,95 Tr
Khối lượng
30,72 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,53
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,47 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Leyard Optoelectronic is a publicly traded Beijing based electronics manufacturer, producing LED products including displays and lighting. Its main business segment is in screen displays of very large dimensions. Wikipedia
Giới thiệu về Leyard Optoelectronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1995
Trụ sở chínhHillsboro, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webleyard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,76 T
1,30 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,16 T
894,58 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,16 T
894,58 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,02 Tr
113,50 Tr
81,08 Tr
103,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
295,35 Tr
342,99 Tr
294,27 Tr
273,58 Tr
Chi phí hoạt động
357,37 Tr
584,24 Tr
367,46 Tr
390,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,74 T
1,26 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,37 Tr
22,14 Tr
42,30 Tr
32,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,23 Tr
-11,65 Tr
-19,03 Tr
14,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
146,81 Tr
46,76 Tr
37,56 Tr
66,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,69 Tr
5,06 Tr
34,03 Tr
31,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,29 Tr
7,85 Tr
16,54 Tr
15,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
16,80%
44,04%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-38,83 Tr
46,96 Tr
6,13 Tr
5,28 Tr
Thu nhập ròng
107,01 Tr
28,42 Tr
17,01 Tr
52,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
1,61%
1,30%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,42 Tr
18,17 Tr
15,92 Tr
28,97 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-11,43 Tr
-5,17 Tr
-5,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,61 Tr
6,74 Tr
10,75 Tr
23,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,63 Tr
72,59 Tr
92,75 Tr
89,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,39 Tr
-3,21 Tr
-
2,35 Tr
Các ứng dụng của Google