Finance

Danh sách
300294:SHE
China Resrcs Boya Bio phrmctcl Grp CoLtd
14,03 CN¥
-0,85%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300294...
Mở
14,16 CN¥
Cao
14,45 CN¥
Thấp
13,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 Tr
Khối lượng
5,37 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,64 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,16 CN¥
Cao
14,45 CN¥
Thấp
13,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 Tr
Khối lượng
5,37 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
25,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,64 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
504,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Resrcs Boya Bio phrmctcl Grp CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập6 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,15 Tr
585,16 Tr
321,13 Tr
322,43 Tr
Giá vốn hàng bán
201,14 Tr
368,48 Tr
172,56 Tr
187,13 Tr
Chi phí doanh thu
201,14 Tr
368,48 Tr
172,56 Tr
187,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,68 Tr
17,70 Tr
4,24 Tr
7,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,24 Tr
134,24 Tr
124,42 Tr
126,58 Tr
Chi phí hoạt động
224,79 Tr
166,48 Tr
134,93 Tr
139,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
425,93 Tr
534,95 Tr
307,50 Tr
326,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,23 Tr
50,21 Tr
13,63 Tr
-3,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,49 Tr
-5,16 Tr
6,63 Tr
-9,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,85 Tr
-237,46 Tr
36,00 Tr
-32,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,33 Tr
53,24 Tr
27,63 Tr
-2,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-39,78 Tr
-7,05 Tr
5,97 Tr
-53,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,11%
2,97%
16,58%
164,01%
Chi phí hoạt động khác
4,15 Tr
4,44 Tr
4,70 Tr
4,56 Tr
Thu nhập ròng
117,62 Tr
-230,26 Tr
30,22 Tr
20,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,23%
-39,35%
9,41%
6,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
-0,44
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,58 Tr
2,07 Tr
8,01 Tr
333,67 N
Chi phí lãi suất
-208,09 N
-499,08 N
-631,04 N
-616,37 N
Chi phí lãi suất ròng
25,38 Tr
1,58 Tr
7,38 Tr
-282,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,65 Tr
85,93 Tr
49,35 Tr
25,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,28 Tr
-5,10 Tr
-
394,88 N
Các ứng dụng của Google