Finance

Danh sách
300293:SHE
Shenyang Blue Silver Industry AE Co Ltd
12,90 CN¥
-1,68%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300293...
Mở
12,59 CN¥
Cao
13,48 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
5,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,44 Tr
Số nhân viên
882
Mở
12,59 CN¥
Cao
13,48 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
5,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,44 Tr
Số nhân viên
882
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenyang Blue Silver Industry AE Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên882
Ngày thành lập29 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchnsbs.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,45 Tr
338,19 Tr
304,14 Tr
231,27 Tr
Giá vốn hàng bán
208,70 Tr
316,52 Tr
234,58 Tr
160,51 Tr
Chi phí doanh thu
208,70 Tr
316,52 Tr
234,58 Tr
160,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,81 Tr
18,45 Tr
8,63 Tr
2,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,96 Tr
121,54 Tr
59,64 Tr
71,88 Tr
Chi phí hoạt động
81,09 Tr
142,75 Tr
60,05 Tr
81,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,79 Tr
459,27 Tr
294,63 Tr
241,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,34 Tr
-121,08 Tr
9,50 Tr
-10,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,10 Tr
4,71 Tr
522,58 N
-2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,30 Tr
-147,79 Tr
1,96 Tr
-24,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,04 Tr
-123,21 Tr
5,52 Tr
-16,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,35 Tr
-37,85 Tr
3,03 Tr
-5,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,30%
25,61%
154,16%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
24,00 N
1,51 Tr
1,33 Tr
657,11 N
Thu nhập ròng
-14,95 Tr
-109,94 Tr
-1,06 Tr
-19,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,39%
-32,51%
-0,35%
-8,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
507,76 N
-
114,81 N
114,81 N
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-3,68 Tr
-4,62 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,59 Tr
-3,68 Tr
-4,51 Tr
-3,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,21 Tr
-109,88 Tr
20,71 Tr
360,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-718,08 N
-
-130,41 N
Các ứng dụng của Google