Finance

Danh sách
Tại sao 300290 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
300290:SHE
Bringspring Science & Technology Co Ltd
6,08 CN¥
-2,25%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300290...
Mở
6,29 CN¥
Cao
6,36 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,67 Tr
Khối lượng
17,76 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
639,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,29 CN¥
Cao
6,36 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,67 Tr
Khối lượng
17,76 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
639,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bringspring Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,09 Tr
300,99 Tr
107,69 Tr
134,42 Tr
Giá vốn hàng bán
95,27 Tr
180,40 Tr
66,83 Tr
89,00 Tr
Chi phí doanh thu
95,27 Tr
180,40 Tr
66,83 Tr
89,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,18 Tr
14,76 Tr
11,82 Tr
12,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,21 Tr
78,90 Tr
50,08 Tr
54,13 Tr
Chi phí hoạt động
65,08 Tr
128,60 Tr
57,42 Tr
66,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,34 Tr
309,00 Tr
124,25 Tr
155,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
-8,01 Tr
-16,55 Tr
-20,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
622,01 N
-3,28 Tr
-71,28 N
-4,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,85 Tr
-6,80 Tr
-16,99 Tr
-134,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
-11,42 Tr
-17,13 Tr
-25,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-638,78 N
3,79 Tr
-138,44 N
-1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
-55,67%
0,81%
0,92%
Chi phí hoạt động khác
-8,67 Tr
3,52 Tr
-6,49 Tr
-2,38 Tr
Thu nhập ròng
-4,46 Tr
-13,39 Tr
-17,91 Tr
-134,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,75%
-4,45%
-16,63%
-99,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
775,73 N
913,31 N
505,26 N
355,87 N
Chi phí lãi suất
-703,67 N
-1,05 Tr
-1,01 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
72,06 N
-133,93 N
-502,93 N
-924,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,24 Tr
-3,13 Tr
-11,67 Tr
-15,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-96,40 N
79,56 N
-
-318,04 N
Các ứng dụng của Google