Finance

Danh sách
300289:SHE
Beijing Leadman Biochemistry Co Ltd
5,78 CN¥
-1,70%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300289...
Mở
5,92 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,01 Tr
Số nhân viên
405
Mở
5,92 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,01 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Leadman Biochemistry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập5 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,76 Tr
74,06 Tr
70,46 Tr
81,50 Tr
Giá vốn hàng bán
45,78 Tr
47,77 Tr
39,90 Tr
47,63 Tr
Chi phí doanh thu
45,78 Tr
47,77 Tr
39,90 Tr
47,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,72 Tr
5,53 Tr
5,47 Tr
4,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,07 Tr
40,89 Tr
31,14 Tr
34,86 Tr
Chi phí hoạt động
44,14 Tr
48,37 Tr
37,47 Tr
42,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,93 Tr
96,15 Tr
77,36 Tr
90,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
-22,08 Tr
-6,90 Tr
-8,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-949,92 N
1,61 Tr
200,78 N
-175,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
623,66 N
-13,86 Tr
-3,13 Tr
-2,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,84 Tr
-18,09 Tr
-3,82 Tr
-3,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
3,49 Tr
609,63 N
977,88 N
Thuế suất hiệu dụng
542,58%
-25,19%
-19,45%
-35,65%
Chi phí hoạt động khác
2,70 Tr
2,13 Tr
2,32 Tr
2,14 Tr
Thu nhập ròng
-2,89 Tr
-15,85 Tr
-3,97 Tr
-3,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,15%
-21,40%
-5,64%
-3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,30 Tr
3,21 Tr
2,92 Tr
4,92 Tr
Chi phí lãi suất
-50,23 N
-43,22 N
-36,52 N
-29,65 N
Chi phí lãi suất ròng
5,25 Tr
3,16 Tr
2,88 Tr
4,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,46 Tr
-10,51 Tr
4,67 Tr
2,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,01 Tr
-594,59 N
-
31,70 N
Các ứng dụng của Google